逃单 táo dān·đào đan Hán Việt: đào đan · Pinyin: táo dān Tổng quan ăn quỵt Cấu tạo: 逃 (đào) + 單 (đan)Pinyintáo dānHán Việtđào đanTừ loạiđộngCấu tạo逃 + 單 · đào + đan nghĩa thành phần: đào + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ăn quỵtGoogle Alex v6 trốn trả tiềnEngCihui to dine and dash; (by extension) to avoid paying a bill Từ liên quan Gần nghĩa单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲