逆毛 nì máo·nghịch mao Hán Việt: nghịch mao · Pinyin: nì máo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.倒卷向里的毛。 Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 毛 (mao)Pinyinnì máoHán Việtnghịch maoCấu tạo逆 + 毛 · nghịch + mao nghĩa thành phần: nghịch + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.倒卷向里的毛。EngJMdict back-combed hairJMdict puffed up hairJMdict teased hairjaJMdict 逆毛(さかげ) Từ liên quan Gần nghĩa毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发