选中

xuǎn zhòngtuyển trung

Hán Việt: tuyển trung · Pinyin: xuǎn zhòng

Tổng quan

lựa chọn; chọn; quyết định

新华 · Tân Hoa Đại lục

挑选时被选上。

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn trúng
  • Google Alex v6 lựa chọn, quyết định
  • VietPhrases lựa; chọn trúng
  • Tần suất từ tuyến trung/tuyến trúng/tuyển trung/tuyển trúng: lựa chọn/lựa/chọn trúng; lựa; chọn trúng
  • Biên soạn 選中 uǎnzhòng r.v. pick/decide/settle on

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选时被选上。

Eng

  • Cihui to select; to choose; to decide on
  • Tần suất từ 選中 uǎnzhòng r.v. pick/decide/settle on

Đức

  • Handedict wählen

Từ liên quan

Gần nghĩa

选中的 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产