逋仙

bô tiên

Hán Việt: bô tiên

Tổng quan

Bô tiên 逋仙 dt. ông tiên Lâm Bô. Gác Đông ắt đã từng làm khách, há những Bô tiên kết bạn chơi. (Mai thi 224.4). x. Lâm Bô, x. Tiên Bô

Cấu tạo: 逋 (bô) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Bô tiên 逋仙 dt. ông tiên Lâm Bô. Gác Đông ắt đã từng làm khách, há những Bô tiên kết bạn chơi. (Mai thi 224.4). x. Lâm Bô, x. Tiên Bô

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品