透明的貼花印刷
thấu minh đích thiếp hoa ấn xoát
Hán Việt: thấu minh đích thiếp hoa ấn xoát · Pinyin: tòu míng de tiē huā yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 的 (đích) + 貼 (thiếp) + 花 (hoa) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)