透气度 tòu qì dù·thấu khí độ Hán Việt: thấu khí độ · Pinyin: tòu qì dù Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 氣 (khí) + 度 (độ)Pinyintòu qì dùHán Việtthấu khí độCấu tạo透 + 氣 + 度 · thấu + khí + độ nghĩa thành phần: thấu + khí + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ thông khíĐứcHandedict Luftdurchlässigkeit Từ liên quan Gần nghĩa气度不凡 · 气度 · 气度恢宏 · 氣度 · 透气 · 透气儿 · 透气孔 · 透气性