逐個詞素的翻譯

trục cá từ tố đích phiên dịch

Hán Việt: trục cá từ tố đích phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (cá) + (từ) + (tố) + (đích) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逐個詞素的翻譯 húgè císù de fānyì n. <lg.> morpheme-for-morpheme translation