逐字

zhú zìtrục tự

Hán Việt: trục tự · Pinyin: zhú zì

Tổng quan

nguyên văn; đúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一字一字地。

Cấu tạo: 逐 (trục) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từng chữ
  • Biên soạn 逐字 húzì adv. word-for-word; verbatim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一字一字地。

Eng

  • Cihui 逐字 húzì adv. word-for-word; verbatim

Đức

  • Handedict wörtlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

逐字地 · 逐字的 · 逐字译 · 逐字逐句 · 逐字翻译 · 字串 · 字义 · 字书