遞歸可枚舉集合
đệ quy khả mai cử tập hợp
Hán Việt: đệ quy khả mai cử tập hợp · Pinyin: dì guī kě méi jǔ jí hé
Tổng quan
Cấu tạo: 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 可 (khả) + 枚 (mai) + 舉 (cử) + 集 (tập) + 合 (hợp)
Hán Việt: đệ quy khả mai cử tập hợp · Pinyin: dì guī kě méi jǔ jí hé
Cấu tạo: 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 可 (khả) + 枚 (mai) + 舉 (cử) + 集 (tập) + 合 (hợp)