途上一層防鏽油
đồ thượng nhất tằng phòng tú du
Hán Việt: đồ thượng nhất tằng phòng tú du · Pinyin: tú shàng yī céng fáng xiù yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 途 (đồ) + 上 (thượng) + 一 (nhất) + 層 (tằng) + 防 (phòng) + 鏽 (tú) + 油 (du)