逕交

kính giao

Hán Việt: kính giao

Tổng quan

Giao thẳng.☸

Cấu tạo: 迳 (kính) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giao thẳng.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保