這邊兒 zhè biān r·giá biên nhi Hán Việt: giá biên nhi · Pinyin: zhè biān r Tổng quan biến thể er hoá của 這邊 Cấu tạo: 這 (giá) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Pinyinzhè biān rHán Việtgiá biên nhiTừ loạidanhCấu tạo這 + 邊 + 兒 · giá + biên + nhi nghĩa thành phần: giá + biên + nhi Nghĩa ViệtCihui 这边Biên soạn 這邊兒 hèbiānr ►See zhèbiānEngCihui erhua variant of 這邊; 这边 Từ liên quan Gần nghĩa这边的 · 這邊句 · 邊兒 · 這邊 · 这边厢 · 这边走 · 這邊廂 · 这边那边