通俗

tōng sú thông tục

Hán Việt: thông tục · Pinyin: tōng sú

Tổng quan

thông thường | hàng ngày | trung bình hói quen của một vùng, một nước — Bình dân, tầm thường, chung cho mọi người. thông tục thông tục ☆Thói quen của một vùng, một nước — Bình dân, tầm thường, chung cho mọi người.

Cấu tạo: (thông) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông thường | hàng ngày | trung bình hói quen của một vùng, một nước — Bình dân, tầm thường, chung cho mọi người. thông tục thông tục ☆Thói quen của một vùng, một nước — Bình dân, tầm thường, chung cho mọi người.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淺顯易懂且適合大眾的水準。《京本通俗小說.馮玉梅團圓》:「話須通俗方傳遠,語必關風始動人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅显易懂,适合大众通俗读物|你说得通俗一点,大伙儿好懂。

Eng

  • CC-CEDICT common|everyday|average
  • Cihui common; everyday; average

ja

  • JMdict popular|common

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浅显

Từ trái nghĩa

典雅 · 晦涩 · 深奥 · 高雅