通用序列匯流排
thông dụng tự liệt hối lưu bài
Hán Việt: thông dụng tự liệt hối lưu bài · Pinyin: tōng yòng xù liè huì liú pái
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 序 (tự) + 列 (liệt) + 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài)