通知解雇 tōng zhī jiě gù·thông tri giải cố Hán Việt: thông tri giải cố · Pinyin: tōng zhī jiě gù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 解 (giải) + 僱 (cố)Pinyintōng zhī jiě gùHán Việtthông tri giải cốTừ loạiđộngCấu tạo通 + 知 + 解 + 僱 · thông + tri + giải + cố nghĩa thành phần: thông + tri + giải + cố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông báo sa thảiĐứcHandedict kündigen Từ liên quan Gần nghĩa解雇期 · 解雇费 · 通知书 · 通知单 · 通知者 · 解雇保护 · 解雇某人 · 通知放款