通行于

thông hành vu

Hán Việt: thông hành vu

Tổng quan

sự đi du lịch; cuộc du hành, sự chạy đi chạy lại; đường chạy (của máy, pittông...), đi du lịch; du hành, (thương nghiệp) đi mời hàng, đi chào hàng, đi, chạy, di động, chuyển động, (nghĩa bóng) đưa nhìn, nhìn khắp (mắt); lan truyền đi (tin tức); suy nghĩ lan man (óc), đi, du lịch, đưa đi xa

Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu hành tại

Từ liên quan

Gần nghĩa

通行的 · 通行税 · 通行证 · 通行费 · 通行无阻 · 通行 · 通行性 · 通行本