通行的

thông hành đích

Hán Việt: thông hành đích

Tổng quan

(the Vulgate) bản Kinh thánh bằng tiếng La tinh được viết hồi thế kỷ thứ 4 và được Giáo hội Cơ đốc giáo ưa chuộng

Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản Kinh thánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

通行于 · 通行税 · 通行证 · 通行费 · 通行无阻 · 行的 · 通行 · 通行的钱币