通訊自動遠程服務
thông tấn tự động viễn trình phục vụ
Hán Việt: thông tấn tự động viễn trình phục vụ · Pinyin: tōng xùn zì dòng yuǎn chéng fú wù
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 自 (tự) + 動 (động) + 遠 (viễn) + 程 (trình) + 服 (phục) + 務 (vụ)