通货学派

thông hóa học phái

Hán Việt: thông hóa học phái

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 貨 (hóa) + 學 (học) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường phái tiền tệ
  • Biên soạn currency school

Eng

  • Cihui 通貨學派 ōnghuòxuépài n. currency school

Từ liên quan

Gần nghĩa

通货紧缩 · 通货膨胀 · 通货再膨胀 · 通货紧缩的 · 通货膨胀的 · 通货紧张 · 通货贬值 · 通货膨胀率