通路酒

tōng lù jiǔthông lộ tửu

Hán Việt: thông lộ tửu · Pinyin: tōng lù jiǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时婚俗,男方请媒人向女方通报结婚日期时所摆设的款待媒人的酒席。

Cấu tạo: 通 (thông) + 路 (lộ) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时婚俗,男方请媒人向女方通报结婚日期时所摆设的款待媒人的酒席。

Từ liên quan

Gần nghĩa

通路子 · 通路 · 通路密码 · 通路的宽度