通过…媒介

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + … + 媒 (môi) + 介 (giới)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通过虹吸管 · 媒介变数 · 媒介物的 · 媒介过程 · 通过民众 · 通过风的 · 通过一张纸 · 通过无线电