通过无线电 thông quá vô tuyến điện Hán Việt: thông quá vô tuyến điện Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện)Hán Việtthông quá vô tuyến điệnCấu tạo通 + 過 + 無 + 線 + 電 · thông + quá + vô + tuyến + điện nghĩa thành phần: thông + quá + vô + tuyến + điện Từ liên quan Gần nghĩa通过虹吸管 · 通过民众 · 通过风的 · 通过一张纸 · 通过…媒介 · 通过显微镜 · 通过考试了 · 通过…进入