通过一张纸

tōng guò yī zhāng zhǐthông quá nhất trương chỉ

Hán Việt: thông quá nhất trương chỉ · Pinyin: tōng guò yī zhāng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 一 (nhất) + 張 (trương) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 qua một tờ giấy

Đức

  • Handedict einen Bogendurchlauf (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通过虹吸管 · 通过民众 · 通过风的 · 通过…媒介 · 通过无线电 · 通过显微镜 · 通过考试了 · 通过…进入