通过…进入 Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + … + 進 (tiến) + 入 (nhập)Cấu tạo通 + 過 + … + 進 + 入 Từ liên quan Gần nghĩa进入…之内 · 通过虹吸管 · 进入兽穴 · 进入系统 · 进入蜂房 · 通过民众 · 通过风的 · 进入大气层