通过考试了

tōng guò kǎo shì liǎothông quá khảo thí liễu

Hán Việt: thông quá khảo thí liễu · Pinyin: tōng guò kǎo shì liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 考 (khảo) + 試 (thí) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã thi đỗ

Đức

  • Handedict geprüft

Từ liên quan

Gần nghĩa

通过虹吸管 · 通过民众 · 通过风的 · 通过一张纸 · 通过…媒介 · 通过无线电 · 通过显微镜 · 通过…进入