通过决议

tōng guò jué yìthông quá quyết nghị

Hán Việt: thông quá quyết nghị · Pinyin: tōng guò jué yì

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 決 (quyết) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông qua nghị quyết

Đức

  • Handedict Beschlussfassung

Từ liên quan

Gần nghĩa

通过民众 · 通过风的 · 决议案 · 通过虹吸管 · 通过量 · 决议草案 · 通过事后 · 通过使用