决议案
quyết nghị án
Hán Việt: quyết nghị án · Pinyin: jué yì àn
Tổng quan
nghị quyết (của một cuộc họp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dự thảo nghị quyết
- Google Alex v6 nghị quyết
- Tần suất từ nghị quyết (của một cuộc họp)
- Biên soạn 決議案 uéyì'àn n. resolution (reached at a meeting) M:²jiàn
Eng
- JMdict resolutions
- Cihui resolution (of a meeting)
- Tần suất từ 決議案 uéyì'àn n. resolution (reached at a meeting) M:²jiàn
ja
- JMdict 決議案(けつぎあん)