造成缝隙

tạo thành phùng khích

Hán Việt: tạo thành phùng khích

Tổng quan

lỗ hổng, kẽ hở, chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót, đèo (núi), (quân sự) chỗ bị chọc thủng (trên trận tuyến), (kỹ thuật) khe hở, độ hở, (hàng không) khoảng cách giữa hai tầng cánh (máy bay), sự k

Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 縫 (phùng) + 隙 (khích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẽ hở

Từ liên quan

Gần nghĩa

造成问题 · 造成城形的 · 造成损害的 · 造成伤亡 · 造成坑洞 · 造成损失 · 造成模糊 · 造成混乱