造成问题 zào chéng wèn tí·tạo thành vấn đề Hán Việt: tạo thành vấn đề · Pinyin: zào chéng wèn tí Tổng quan tạo ra vấn đề Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinzào chéng wèn tíHán Việttạo thành vấn đềTừ loạiđộngCấu tạo造 + 成 + 問 + 題 · tạo + thành + vấn + đề nghĩa thành phần: tạo + thành + vấn + đề Nghĩa ViệtCihui gây ra vấn đề Từ liên quan Gần nghĩa造成缝隙 · 问题求解 · 造成城形的 · 造成损害的 · 问题分析法 · 問题管理 · 造成伤亡 · 造成坑洞