逢衣 phùng y Hán Việt: phùng y Tổng quan Áo thụng, áo rộng Cấu tạo: 逢 (phùng) + 衣 (y)Hán Việtphùng yTừ loạidanhCấu tạo逢 + 衣 · phùng + y nghĩa thành phần: phùng + y Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áo rộngTần suất từ Áo thụng, áo rộng.; o thụng, áo rộng Từ liên quan Gần nghĩa衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹