連帶地

lián dài deliên đái địa

Hán Việt: liên đái địa · Pinyin: lián dài de

Tổng quan

cùng, cùng nhau, cùng chung

Cấu tạo: 連 (liên) + 帶 (đái) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng nhau
  • Google Alex v6 liên đới

Đức

  • Handedict gemeinschaftlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

连带的 · 連帶 · 連帶責任 · 连带痛 · 連帶事故 · 连带债权 · 連帶關係 · 连带处分