進不求名,退不避罪
Pinyin: jìn bù qiú míng,bì bù bì zuì
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 不 (bất) + 求 (cầu) + 名 (danh) + , + 退 (thối) + 不 (bất) + 避 (tị) + 罪 (tội)
Pinyin: jìn bù qiú míng,bì bù bì zuì
Cấu tạo: 進 (tiến) + 不 (bất) + 求 (cầu) + 名 (danh) + , + 退 (thối) + 不 (bất) + 避 (tị) + 罪 (tội)