進出口商品檢驗
tiến xuất khẩu thương phẩm kiểm nghiệm
Hán Việt: tiến xuất khẩu thương phẩm kiểm nghiệm · Pinyin: jìn chū kǒu shāng pǐn jiǎn yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 商 (thương) + 品 (phẩm) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)