逴奼 trác xá Hán Việt: trác xá Tổng quan Cấu tạo: 逴 (trác) + 姹 (xá)Hán Việttrác xáCấu tạo逴 + 姹 · trác + xá nghĩa thành phần: trác + xá Từ liên quan Gần nghĩa姹女 · 逴躒 · 姹紫嫣红 · 奼奼 · 奼婭 · 奼苟 · 奼诟 · 姹姹