逻辑门

luó ji ménla tập môn

Hán Việt: la tập môn · Pinyin: luó ji mén

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【邏輯門・逻辑门】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "logic gate"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

又称数字逻辑电路基本单元”。执行或”、与”、非”、或非”、与非”等逻辑运算的电路。任何复杂的逻辑电路都可由这些逻辑门组成。广泛用于计算机、通信、控制和数字化仪表。

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ logic gate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称数字逻辑电路基本单元”。执行或”、与”、非”、或非”、与非”等逻辑运算的电路。任何复杂的逻辑电路都可由这些逻辑门组成。广泛用于计算机、通信、控制和数字化仪表。

Eng

  • Cihui logic gate
  • Tần suất từ logic gate

Đức

  • Handedict Logikgatter (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑上 · 逻辑学 · 逻辑性 · 逻辑的 · 逻辑 · 逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算