逻辑可能性 la tập khả năng tính Hán Việt: la tập khả năng tính Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)Hán Việtla tập khả năng tínhTừ loạidanhCấu tạo邏 + 輯 + 可 + 能 + 性 · la + tập + khả + năng + tính nghĩa thành phần: la + tập + khả + năng + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng logicBiên soạn 邏輯可能性 uóji kěnéngxìng n. logical possibilityEngCihui 邏輯可能性 uóji kěnéngxìng n. logical possibility Từ liên quan Gần nghĩa逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算 · 逻辑炸弹 · 逻辑链路控制 · 逻辑错误 · 邏輯思維 · 逻辑作用词