逻辑流程图

la tập lưu trình đồ

Hán Việt: la tập lưu trình đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 流 (lưu) + 程 (trình) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu đồ lô-gic
  • Biên soạn 邏輯流程圖 uóji liúchéngtú n. <comp.> logical flowchart M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 邏輯流程圖 uóji liúchéngtú n. <comp.> logical flowchart M:¹zhāng
  • Tần suất từ 邏輯流程圖 uóji liúchéngtú n. <comp.> logical flowchart M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算 · 逻辑炸弹 · 逻辑链路控制 · 逻辑错误 · 邏輯思維 · 逻辑作用词