遂平

suì píngtoại bình

Hán Việt: toại bình · Pinyin: suì píng

Tổng quan

huyện Suiping ở Zhumadian 駐馬店

Cấu tạo: 遂 (toại) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 驻马店, Hà Nam

Eng

  • Cihui see 遂平縣; 遂平县

Đức

  • Handedict Suiping (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遂平县 · 平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产