遂昌

suì chāngtoại xương

Hán Việt: toại xương · Pinyin: suì chāng

Tổng quan

huyện Suichang ở Lishui 麗水

Cấu tạo: 遂 (toại) + 昌 (xương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 丽水, Chiết Giang
  • Tần suất từ huyện Suichang ở Lishui 麗水, 丽水[lí shuǐ], Chiết Giang

Eng

  • Cihui Suichang county in Lishui 麗水; 丽水, Zhejiang
  • Tần suất từ Suichang county in Lishui 麗水, 丽水[Li2 shui3], Zhejiang

Đức

  • Handedict Suichang (Ort in Zhejiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遂昌县 · 昌乐 · 昌原 · 昌吉 · 昌图 · 昌宁 · 昌容 · 昌平