遊戲王集換紙牌遊戲
du hí vương tập hoán chỉ bài du hí
Hán Việt: du hí vương tập hoán chỉ bài du hí · Pinyin: yóu xì wáng jí huàn zhǐ pái yóu xì
Tổng quan
Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 王 (vương) + 集 (tập) + 換 (hoán) + 紙 (chỉ) + 牌 (bài) + 遊 (du) + 戲 (hí)