運出

yùn chūvận xuất

Hán Việt: vận xuất · Pinyin: yùn chū

Tổng quan

giao hàng

Cấu tạo: 運 (vận) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gửi đi
  • Cihui xuất hàng
  • Tần suất từ giao hàng , gửi đi , xuất hàng , gửi
  • Biên soạn 運出 yùnchū r.v. transport out

Eng

  • Cihui shipment; to dispatch; to ship out; to send
  • Tần suất từ 運出 yùnchū r.v. transport out

Từ liên quan

Gần nghĩa

運出運費 · 出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事