運心

yùn xīnvận tâm

Hán Việt: vận tâm · Pinyin: yùn xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用心; 动心。 2.佛教语。四供养之一。谓于心中起供养之思。

Cấu tạo: 運 (vận) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)起如何如何之心。又心向某方而運。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

運心供養 · 運心隨方 · 心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事