過家家

guò jiā jiāquá gia gia

Hán Việt: quá gia gia · Pinyin: guò jiā jiā

Tổng quan

chơi trò gia đình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种模仿家庭生活的儿童游戏。

Cấu tạo: 過 (quá) + 家 (gia) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chơi đồ hàng
  • Google Alex v6 chơi trò gia đình
  • Tần suất từ chơi trò gia đình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种模仿家庭生活的儿童游戏。

Eng

  • Cihui to play house
  • Tần suất từ to play house

Đức

  • Handedict Familie spielen (Kinder)

Từ liên quan

Gần nghĩa

過家家兒 · 家家酒 · 过家伙 · 家家户户 · 家家 · 家家聖者 · 过家家儿 · 家家儿