过家伙

guò jiā huoquá gia hỏa

Hán Việt: quá gia hỏa · Pinyin: guò jiā huo

Tổng quan

chuyền vũ khí cho nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

打出手①。

Cấu tạo: 過 (quá) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném vũ khí cho nhau: chuyền vũ khí cho nhau
  • Tần suất từ chuyền vũ khí cho nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打出手①。

Từ liên quan

Gần nghĩa

过家家 · 過傢伙 · 傢伙 · 家伙 · 过家家儿 · 家伙点 · 家伙點 · 傢伙座兒