過河卒子

guò hé zú zǐquá hà tốt tử

Hán Việt: quá hà tốt tử · Pinyin: guò hé zú zǐ

Tổng quan

Hán Việt: QUA, QUÁ HÀ THỐT TỬ tốt qua sông; thân bất do kỷ (thuật ngữ dùng trong cờ tướng, sau khi tốt qua sông chỉ có thể tiến lên phía trước hoặc đi ngang, không thể đi lùi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

象棋规则中卒子只能向前,不能后退,过了河之后可以横着走,威力更大。比喻只能前进,不能后退。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

本指象棋中的兵卒,只能前進,不能後退。比喻沒有退路的人。如:「你我都是過河卒子,自身都難保,豈能照顧他人呢?」

Cấu tạo: 過 (quá) + 河 (hà) + 卒 (tốt) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt qua sông: thân bất do kỷ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指象棋中的兵卒,只能前進,不能後退。比喻沒有退路的人。如:「你我都是過河卒子,自身都難保,豈能照顧他人呢?」

Từ liên quan

Gần nghĩa

过河拆桥 · 過河拆橋 · 过河丢拐