过河丢拐

quá hà đâu quải

Hán Việt: quá hà đâu quải

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 河 (hà) + 丟 (đâu) + 拐 (quải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ rơi người giúp
  • Biên soạn 過河丟拐 uòhédiūguǎi id. throw over those who helped one

Eng

  • Cihui 過河丟拐 uòhédiūguǎi id. throw over those who helped one

Từ liên quan

Gần nghĩa

过河卒子 · 过河拆桥 · 過河卒子 · 過河拆橋