過渡時期總路線

quá độ thì kì tổng lộ tuyến

Hán Việt: quá độ thì kì tổng lộ tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (độ) + (thì) + (kì) + (tổng) + (lộ) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過渡時期總路線 uòdù shíqī zǒnglùxiàn n. <PRC.> general economic guidelines for 1949-1956