過甚其詞
quá thậm kì từ
Hán Việt: quá thậm kì từ · Pinyin: guò shèn qí cí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 話說得過分,超過實際情況。如:「你這話未免太過甚其詞了。」
Eng
- Cihui 過甚其詞 uòshènqící f.e. give an exaggerated account
Hán Việt: quá thậm kì từ · Pinyin: guò shèn qí cí