過街老鼠人人喊打
quá nhai lão thử nhân nhân hảm đả
Hán Việt: quá nhai lão thử nhân nhân hảm đả
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 街 (nhai) + 老 (lão) + 鼠 (thử) + 人 (nhân) + 人 (nhân) + 喊 (hảm) + 打 (đả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 過街老鼠人人喊打 uòjiēlǎoshǔ rénrén hǎndǎ f.e. be the object of universal condemnation