道不拾遺,夜不閉戶

dào bù shí yí,yè bù bì hù

Pinyin: dào bù shí yí,yè bù bì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (bất) + (thập) + (di) + + (dạ) + (bất) + (bế) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗:遗失的东西;户:门。东西丢在路上没有人拾走,夜里睡觉都不需要关门防盗。形容社会风气好。